news event

news event

A reporter covers a breaking news event at the city hall.

Định nghĩa

Danh từ: Sự kiện thời sựmột sự kiện hoặc tình huống đủ tính mới mẻ, quan trọng hoặc gây chú ý để được đưa tin trên các phương tiện truyền thông (báo chí, truyền hình, mạng xã hội). Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh đáng đưa tin của sự kiện, chứ không chỉ đơn thuần bất kỳ sự kiện nào.

dụ sử dụng
  • (Trận động đất một sự kiện thời sự lớn, chiếm lĩnh các tiêu đề trong nhiều tuần.)
  • (Một đám cưới hoàng gia thường được coi một sự kiện thời sự toàn cầu.)
  • (Buổi họp báo đã trở thành một sự kiện thời sự kịch tính khi vị CEO từ chức bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a news event": tạo ra một sự kiện thời sự (thường mang hàm ý chủ động hoặc gây chú ý).
    • The celebrity’s controversial statement was designed to create a news event. (Phát biểu gây tranh cãi của người nổi tiếng được thiết kế để tạo ra một sự kiện thời sự.)
  • "to cover a news event": đưa tin về một sự kiện thời sự.
    • Journalists from around the world gathered to cover the historic news event. (Các nhà báo từ khắp nơi trên thế giới đã tập trung để đưa tin về sự kiện thời sự lịch sử này.)
Biến thể từ gần giống
  • News (danh từ): tin tức nói chung.
    • I watch the news every evening. (Tôi xem tin tức mỗi tối.)
  • Event (danh từ): sự kiện, biến cố (không nhất thiết phải tin tức).
    • The school event was a great success. (Sự kiện của trường đã thành công rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự kiện đáng tin: một sự kiện giá trị tin tức.
  • Tin nóng: tin tức mới nhất, thường gây chú ý ngay lập tức.
  • Biến cố thời sự: sự kiện quan trọng trong bối cảnh thời gian hiện tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "news event", nhưng có thể kết hợp với: - Break into (liên quan đến tin tức): đột ngột xuất hiện như một sự kiện thời sự. - The scandal broke into a major news event overnight. (Vụ bê bối đột ngột trở thành một sự kiện thời sự lớn chỉ sau một đêm.)

Thành ngữ liên quan
  • "Make headlines": trở thành tin tức chính.
    • The discovery made headlines around the world. (Khám phá này đã trở thành tin tức chính trên khắp thế giới.)
  • "Front-page news": tin tức trang nhất, mang tính thời sự cao.
    • The election results were front-page news for days. (Kết quả bầu cử tin tức trang nhất trong nhiều ngày.)